mentha longifolia
A gardener carefully harvests fresh mentha longifolia from the edge of a pond.
Định nghĩa
Mentha longifolia (Danh từ): - Một loại bạc hà dại (húng dại) có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi), thường mọc ở vùng đất ẩm ướt. Loài cây này có đặc điểm là lá dài và cụm hoa hình bông giống như cái gai. Nó đã được du nhập và mọc tự nhiên ở miền đông Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Mentha longifolia là một loại bạc hà nước dại thô ráp, thường được tìm thấy gần các dòng suối.)
- (Các cụm hoa hình bông giống như cái gai trên Mentha longifolia thu hút nhiều loài thụ phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mentha longifolia thường được sử dụng trong các văn bản thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả một loài cụ thể trong chi Bạc hà (Mentha).
- Researchers have studied the essential oil composition of Mentha longifolia for its medicinal properties. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu thành phần tinh dầu của Mentha longifolia vì các đặc tính dược liệu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Mentha (Danh từ): chi thực vật bao gồm các loại bạc hà, như bạc hà (Mentha piperita) và húng lủi (Mentha spicata).
- Longifolia (Tính từ, từ gốc Latinh): nghĩa là "có lá dài", thường được dùng làm tên loài trong phân loại thực vật.
Từ đồng nghĩa
- Horse mint (Danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh của Mentha longifolia.
- Wild mint (Danh từ): tên gọi chung cho các loại bạc hà mọc hoang dã, bao gồm cả Mentha longifolia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến Mentha longifolia vì đây là tên khoa học thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến Mentha longifolia vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.